nhập lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ tình trạng bệnh tật đã xâm nhập sâu vào bên trong cơ thể, đến các cơ quan trọng yếu như tim, gan: Thuật ngữ này thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc trong cách nói dân gian để mô tả giai đoạn bệnh trở nên nghiêm trọng, khó chữa trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ nói bệnh của ông cụ đã nhập lý, cần phải điều trị rất cẩn thận.
- Nếu để cảm sốt kéo dài không chữa, bệnh có thể nhập lý, gây nguy hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bệnh đã nhập lý": Cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh tình trạng bệnh nặng, đã vào phần "lý" (chỉ phần bên trong sâu, cốt lõi), đối lập với "nhập biểu" (bệnh mới ở phần ngoài, bề mặt).
- Sau nhiều ngày sốt cao li bì, bệnh tình của bệnh nhân được chẩn đoán là đã nhập lý.
Biến thể và từ gần giống
- Nhập biểu (động từ): Chỉ giai đoạn bệnh mới phát, còn ở phần ngoài (biểu) của cơ thể, như da, lông, tóc, các kinh lạc nông. Thường dễ chữa hơn "nhập lý".
- Nội nhập (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc thâm nhập từ ngoài vào trong.
Từ đồng nghĩa
- Thâm nhập: Xâm nhập sâu vào bên trong.
- Vào đến tạng phủ: Cách nói cụ thể hơn trong y học cổ truyền, chỉ bệnh đã ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng quan trọng.
Lưu ý
- Từ "nhập lý" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là khi nói về diễn tiến của bệnh tật theo quan điểm y học cổ truyền. Trong ngôn ngữ hiện đại và y học phương Tây, người ta thường dùng các thuật ngữ như "biến chứng nặng", "nhiễm trùng huyết", hoặc "suy đa tạng" để mô tả tình trạng tương tự.
- Nói bệnh vào đến tim gan: Bệnh đã nhập lý, khó chữa lắm.